Thời khoá biểu
Giáo viên: Nguyễn Lệ Phương - Năm học: 2026 - 2027 - Áp dụng từ ngày 07/09/2026
1. Buổi sáng
| Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11D2-TN1 | 11D3-T | 11D2-T | |||
| 2 | 11D2-TN1 | 11D2-T | 10D2-T | 11D2-T | 11D3-T | |
| 3 | 11D2-T | 11D3-T | 11D3-T | 10D2-T | ||
| 4 | ||||||
| 5 | 10D2-T | 10D2-T |
2. Buổi chiều
| Tiết | Thứ 2 | Thứ 3 | Thứ 4 | Thứ 5 | Thứ 6 | Thứ 7 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ||||||
| 2 | 11D3-T | |||||
| 3 | 11D3-T | 11D2-T | ||||
| 4 | 11D2-T | |||||
| 5 |
I. Danh sách các lớp
| STT | Khối 10 | Khối 11 | Khối 12 |
|---|---|---|---|
| 1 | 10A1 | 11A1 | |
| 2 | 10A2 | 11A2 | |
| 3 | 10A3 | 11A3 | |
| 4 | 10A4 | 11D1 | |
| 5 | 10D1 | 11D2 | |
| 6 | 10D10 | 11D3 | |
| 7 | 10D2 | 11D4 | |
| 8 | 10D3 | 11D5 | |
| 9 | 10D4 | 11D6 | |
| 10 | 10D5 | 11D7 | |
| 11 | 10D6 | 11D8 | |
| 12 | 10D7 | ||
| 13 | 10D8 | ||
| 14 | 10D9 | ||
| 15 | 10N1 | ||
| 16 | 10N2 | ||
| 17 | 10N3 |






